D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbook value

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

book value

book value
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từbook value

The value of an asset as recorded on a balance sheet, calculated as the original cost minus any accumulated depreciation.

Danh từbook value

The net asset value of a company's equity, calculated by subtracting total liabilities from total assets.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi